earth tremor

Học thuật
Thân thiện
earth tremor

A small earth tremor shook the dishes in the cupboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chấn động (động đất nhỏ): Một sự rung chuyển nhẹ hoặc trung bình của mặt đất, kết quả của các chuyển động địa chất bên dưới bề mặt Trái Đất. Đây một trận động đất cường độ thấp, thường không gây thiệt hại đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city experienced a minor earth tremor last night. (Thành phố đã trải qua một chấn động nhẹ đêm qua.)
    • Scientists recorded the earth tremor but assured the public it was not a precursor to a major quake. (Các nhà khoa học đã ghi nhận chấn động nhưng đảm bảo với công chúng rằng đó không phải dấu hiệu báo trước của một trận động đất lớn.)
    • The earth tremor was strong enough to rattle windows but not cause any structural damage. (Chấn động đủ mạnh để làm rung cửa kính nhưng không gây ra thiệt hại nào về kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel an earth tremor": cảm nhận được một chấn động.

    • Residents on the upper floors were the first to feel the earth tremor. (Cư dâncác tầng cao những người đầu tiên cảm nhận được chấn động.)
  • "a series of earth tremors": một loạt các chấn động.

    • The region has been shaken by a series of earth tremors this month. (Khu vực này đã bị rung chuyển bởi một loạt các chấn động trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremor (n): sự rung, chấn động (có thể dùng chung, không nhất thiết chỉ động đất).

    • A tremor of excitement ran through the crowd. (Một sự rung động của sự phấn khích lan qua đám đông.)
  • Microearthquake (n): động đất vi , một thuật ngữ khoa học chính xác hơn cho một trận động đất rất nhỏ.

  • Foreshock (n): chấn nhỏ xảy ra trước trận động đất chính.
Từ đồng nghĩa
  • Minor earthquake: động đất nhỏ.
  • Seismic tremor: chấn động địa chấn (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "earth tremor" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "earth tremor".)

earth tremor

A small earth tremor shook the dishes in the cupboard.

Noun
  1. chấn động (động đất nhỏ)

Từ đồng nghĩa